lừ lừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Một cách lặng lẽ, im lặng, không nói năng gì: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện trong sự yên lặng, không có âm thanh, đặc biệt là không nói chuyện.
- Với vẻ mặt trầm ngâm, đăm chiêu hoặc không biểu lộ cảm xúc rõ rệt: Thường gợi tả dáng vẻ bên ngoài có phần nặng nề, chậm rãi và kèm theo sự im lặng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Anh ấy lừ lừ bước ra khỏi nhà, không một lời từ biệt. (Anh ấy lặng lẽ bước ra khỏi nhà, không một lời từ biệt.)
- Sau khi nghe tin, cô ấy chỉ ngồi lừ lừ một mình trong góc phòng. (Sau khi nghe tin, cô ấy chỉ ngồi lặng lẽ một mình trong góc phòng.)
- Ông cụ lừ lừ nhìn ra cửa sổ, dường như đang suy nghĩ điều gì đó rất xa xôi. (Ông cụ đăm chiêu nhìn ra cửa sổ, dường như đang suy nghĩ điều gì đó rất xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lừ lừ như ông từ vào đền" (thành ngữ): Ví von một người đi một cách lặng lẽ, trang nghiêm và có phần kín đáo, giống như hình ảnh người trông coi đền miếu.
- Nó bước vào phòng lừ lừ như ông từ vào đền, khiến mọi người đều chú ý. (Nó bước vào phòng một cách lặng lẽ và trang nghiêm, khiến mọi người đều chú ý.)
Dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hành động im lặng với một tâm trạng có thể đang dâng trào bên trong (buồn bã, tức giận, suy tư).
Biến thể và từ gần giống
Lầm lì (tính từ): Ít nói, có vẻ nặng nề và khó gần, thường do tính cách hoặc tâm trạng.
- Cậu bé có tính khá lầm lì, ít khi chơi với ai. (Cậu bé có tính khá ít nói và khó gần, ít khi chơi với ai.)
Lặng lẽ (tính từ/trạng từ): Yên tĩnh, không có tiếng động, không ồn ào. "Lừ lừ" thiên về trạng thái con người hơn.
- Cảnh vật nơi đây thật lặng lẽ. (Cảnh vật nơi đây thật yên tĩnh.)
Âm thầm (tính từ/trạng từ): Lặng lẽ, kín đáo, không để lộ ra ngoài. Nhấn mạnh sự bí mật hoặc kiên trì.
- Anh ấy âm thầm giúp đỡ người khác. (Anh ấy lặng lẽ giúp đỡ người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Im lặng: Không nói năng, không phát ra tiếng động.
- Trầm mặc: Im lặng một cách nghiêm trang, có vẻ suy nghĩ sâu xa.
- Lặng thinh: Rất im lặng, không một tiếng động (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: Có nhiều tiếng động, náo nhiệt.
- Hoạt bát: Nhanh nhẹn, vui vẻ và hay nói chuyện.
- Rôm rả: (Không khí, cuộc nói chuyện) vui vẻ, náo nhiệt.
Thành ngữ liên quan
- Lừ đừ như ông từ vào đền: (Biến thể của "lừ lừ như ông từ vào đền") Cũng mang nghĩa tương tự, chỉ dáng vẻ chậm chạp và lặng lẽ.
- Sáng sớm, bác ấy đã lừ đừ như ông từ vào đền ra vườn tưới cây. (Sáng sớm, bác ấy đã chậm rãi và lặng lẽ ra vườn tưới cây.)
- Lặng lẽ, không nói năng: Lừ lừ như ông từ vào đền (tng).